攘袂切齒

rǎng mèi qiè chǐ nhương mệ thiết xỉ

Hán Việt: nhương mệ thiết xỉ · Pinyin: rǎng mèi qiè chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhương) + (mệ) + (thiết) + (xỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 捲起衣袖,咬牙切齒。形容激動、憤怒的樣子。宋.秦觀《進策.邊防上》:「吏士攘袂切齒,皆欲犁其庭而掃其閭。」

Eng

  • Cihui 攘袂切齒 ǎngmèiqièchǐ f.e. be excited and indignant