攘袂切齒

rǎng mèi qiè chǐ nhương mệ thiết xỉ

Hán Việt: nhương mệ thiết xỉ · Pinyin: rǎng mèi qiè chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhương) + (mệ) + (thiết) + (xỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攘袂:捋起衣袖;切齿:咬紧牙齿。形容愤怒、激动的样子。

Eng

  • Cihui 攘袂切齒 ǎngmèiqièchǐ f.e. be excited and indignant