攘袂引領

rǎng mèi yǐn lǐng nhương mệ dẫn lĩnh

Hán Việt: nhương mệ dẫn lĩnh · Pinyin: rǎng mèi yǐn lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhương) + (mệ) + (dẫn) + (lĩnh)