攘袂引領
nhương mệ dẫn lĩnh
Hán Việt: nhương mệ dẫn lĩnh · Pinyin: rǎng mèi yǐn lǐng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 揎袖捋臂,伸长头颈。形容激奋盼望貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.揎袖捋臂﹐伸长头颈。形容激奋盼望貌。
Hán Việt: nhương mệ dẫn lĩnh · Pinyin: rǎng mèi yǐn lǐng