攘除奸兇 rǎng chú jiān xiōng · nhương trừ gian hung Hán Việt: nhương trừ gian hung · Pinyin: rǎng chú jiān xiōng Tổng quan Cấu tạo: 攘 (nhương) + 除 (trừ) + 奸 (gian) + 兇 (hung)Pinyinrǎng chú jiān xiōngHán Việtnhương trừ gian hungCấu tạo攘 + 除 + 奸 + 兇 · nhương + trừ + gian + hung nghĩa thành phần: nhương + trừ + gian + hung