攙前落後 chān qián luò hòu · sam tiền lạc hậu Hán Việt: sam tiền lạc hậu · Pinyin: chān qián luò hòu Tổng quan Cấu tạo: 攙 (sam) + 前 (tiền) + 落 (lạc) + 後 (hậu)Pinyinchān qián luò hòuHán Việtsam tiền lạc hậuCấu tạo攙 + 前 + 落 + 後 · sam + tiền + lạc + hậu nghĩa thành phần: sam + tiền + lạc + hậu