攙水股票

sam thủy cổ phiếu

Hán Việt: sam thủy cổ phiếu

Tổng quan

Cấu tạo: (sam) + (thủy) + (cổ) + (phiếu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 攙水股票 hānshuǐ gǔpiào n. <econ.> watered stock