攙硼酸的 sam bằng toan đích Hán Việt: sam bằng toan đích Tổng quan Cấu tạo: 攙 (sam) + 硼 (bằng) + 酸 (toan) + 的 (đích)Hán Việtsam bằng toan đíchCấu tạo攙 + 硼 + 酸 + 的 · sam + bằng + toan + đích nghĩa thành phần: sam + bằng + toan + đích Nghĩa EngCihui borated