攙話接舌

chān huà jiē shé sam thoại tiếp thiệt

Hán Việt: sam thoại tiếp thiệt · Pinyin: chān huà jiē shé

Tổng quan

Cấu tạo: (sam) + (thoại) + (tiếp) + (thiệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 攙說是非。《醒世姻緣傳》第八回:「因連日下雨沒事,在晁大舍珍哥面前,無般不攙話接舌。」

Eng

  • Cihui 攙話接舌 hānhuàjiēshé f.e. slander others