攛趕子活 thoán cản tử hoạt Hán Việt: thoán cản tử hoạt Tổng quan Cấu tạo: 攛 (thoán) + 趕 (cản) + 子 (tử) + 活 (hoạt)Hán Việtthoán cản tử hoạtCấu tạo攛 + 趕 + 子 + 活 · thoán + cản + tử + hoạt nghĩa thành phần: thoán + cản + tử + hoạt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 倉卒間潦草完成的工作。如:「那些攛趕子活,將使我們這期雜誌的品質大打折扣。」EngCihui 攛趕子活 uāngǎnzi huó n. a hasty job