攜兒拿女 huề nhi nã nữ Hán Việt: huề nhi nã nữ Tổng quan Cấu tạo: 攜 (huề) + 兒 (nhi) + 拿 (nã) + 女 (nữ)Hán Việthuề nhi nã nữCấu tạo攜 + 兒 + 拿 + 女 · huề + nhi + nã + nữ nghĩa thành phần: huề + nhi + nã + nữ Nghĩa EngCihui 攜兒拿女 ié'érnánǚ f.e. bring sons and daughters along