攜家帶口

xié jiā dài kǒu huề gia đái khẩu

Hán Việt: huề gia đái khẩu · Pinyin: xié jiā dài kǒu

Tổng quan

(thành ngữ) đưa cả gia đình theo | vướng bận gia đình | bị ràng buộc bởi trách nhiệm gia đình

Cấu tạo: (huề) + (gia) + (đái) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) đưa cả gia đình theo | vướng bận gia đình | bị ràng buộc bởi trách nhiệm gia đình

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to take all one's family along; encumbered by a family; tied down by family obligations
  • Cihui (idiom) to take all one's family along; encumbered by a family; tied down by family obligations