攝威擅勢

shè wēi shàn shì nhiếp uy thiện thế

Hán Việt: nhiếp uy thiện thế · Pinyin: shè wēi shàn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiếp) + (uy) + (thiện) + (thế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 攬握大權、舞威弄勢。《淮南子.氾論》:「昔者齊簡公釋其國家之柄,而專任其大臣,將相攝威擅勢,私門成黨,而公道不行。」