攝官承乏 shè guān chéng fá · nhiếp quan thừa phạp Hán Việt: nhiếp quan thừa phạp · Pinyin: shè guān chéng fá Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 官 (quan) + 承 (thừa) + 乏 (phạp)Pinyinshè guān chéng fáHán Việtnhiếp quan thừa phạpCấu tạo攝 + 官 + 承 + 乏 · nhiếp + quan + thừa + phạp nghĩa thành phần: nhiếp + quan + thừa + phạp