攝影愛好者 shè yǐng ài hǎo zhě · nhiếp ảnh ái hảo giả Hán Việt: nhiếp ảnh ái hảo giả · Pinyin: shè yǐng ài hǎo zhě Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh) + 愛 (ái) + 好 (hảo) + 者 (giả)Pinyinshè yǐng ài hǎo zhěHán Việtnhiếp ảnh ái hảo giảCấu tạo攝 + 影 + 愛 + 好 + 者 · nhiếp + ảnh + ái + hảo + giả nghĩa thành phần: nhiếp + ảnh + ái + hảo + giả