攝影生態學
nhiếp ảnh sanh thái học
Hán Việt: nhiếp ảnh sanh thái học
Tổng quan
Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh) + 生 (sanh) + 態 (thái) + 學 (học)
Nghĩa
Eng
- Cihui photoecology
Hán Việt: nhiếp ảnh sanh thái học
Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh) + 生 (sanh) + 態 (thái) + 學 (học)