攝氏溫度 shè shì wēn dù · nhiếp thị ôn độ Hán Việt: nhiếp thị ôn độ · Pinyin: shè shì wēn dù Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 氏 (thị) + 溫 (ôn) + 度 (độ)Pinyinshè shì wēn dùHán Việtnhiếp thị ôn độCấu tạo攝 + 氏 + 溫 + 度 · nhiếp + thị + ôn + độ nghĩa thành phần: nhiếp + thị + ôn + độ