攝絲盒子 shè sī hé zi · nhiếp ti hạp tử Hán Việt: nhiếp ti hạp tử · Pinyin: shè sī hé zi Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 絲 (ti) + 盒 (hạp) + 子 (tử)Pinyinshè sī hé ziHán Việtnhiếp ti hạp tửCấu tạo攝 + 絲 + 盒 + 子 · nhiếp + ti + hạp + tử nghĩa thành phần: nhiếp + ti + hạp + tử