攢鋒聚鏑 cuán fēng jù dí · toàn phong tụ đích Hán Việt: toàn phong tụ đích · Pinyin: cuán fēng jù dí Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 鋒 (phong) + 聚 (tụ) + 鏑 (đích)Pinyincuán fēng jù díHán Việttoàn phong tụ đíchCấu tạo攢 + 鋒 + 聚 + 鏑 · toàn + phong + tụ + đích nghĩa thành phần: toàn + phong + tụ + đích