攢零合整 cuán líng hé zhěng · toàn linh hợp chỉnh Hán Việt: toàn linh hợp chỉnh · Pinyin: cuán líng hé zhěng Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 零 (linh) + 合 (hợp) + 整 (chỉnh)Pinyincuán líng hé zhěngHán Việttoàn linh hợp chỉnhCấu tạo攢 + 零 + 合 + 整 · toàn + linh + hợp + chỉnh nghĩa thành phần: toàn + linh + hợp + chỉnh