攤鋪石渣 than phô thạch tra Hán Việt: than phô thạch tra Tổng quan Cấu tạo: 攤 (than) + 鋪 (phô) + 石 (thạch) + 渣 (tra)Hán Việtthan phô thạch traCấu tạo攤 + 鋪 + 石 + 渣 · than + phô + thạch + tra nghĩa thành phần: than + phô + thạch + tra Nghĩa EngCihui 攤鋪石渣 ānpū shízhā v.o. spread ballast