攪七念三 jiǎo qī niàn sān · giảo thất niệm tam Hán Việt: giảo thất niệm tam · Pinyin: jiǎo qī niàn sān Tổng quan Cấu tạo: 攪 (giảo) + 七 (thất) + 念 (niệm) + 三 (tam)Pinyinjiǎo qī niàn sānHán Việtgiảo thất niệm tamCấu tạo攪 + 七 + 念 + 三 · giảo + thất + niệm + tam nghĩa thành phần: giảo + thất + niệm + tam