攫戾執猛

jué lì zhí měng quặc lệ chấp mãnh

Hán Việt: quặc lệ chấp mãnh · Pinyin: jué lì zhí měng

Tổng quan

Cấu tạo: (quặc) + (lệ) + (chấp) + (mãnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攫:夺取;戾:暴;执:捉住。能扑取或捉住强暴凶猛的敌人。形容英勇无敌。
  • Tân Hoa Tự Điển 攫捉取。戾暴戾。执抓住。猛凶猛。能够捕获擒拿暴戾、凶猛的敌人。形容勇猛无敌。