攫爲己有

jué wéi jǐ yǒu quặc vi kỉ hữu

Hán Việt: quặc vi kỉ hữu · Pinyin: jué wéi jǐ yǒu

Tổng quan

Chiếm làm của mình.☸

Cấu tạo: (quặc) + (vi) + (kỉ) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Chiếm làm của mình.☸

Eng

  • Cihui 攫為己有 uéwéijǐyǒu f.e. seize; appropriate