攬入懷中 lǎn rù huái zhōng · lãm nhập hoài trung Hán Việt: lãm nhập hoài trung · Pinyin: lǎn rù huái zhōng Tổng quan ôm vào lòng Cấu tạo: 攬 (lãm) + 入 (nhập) + 懷 (hoài) + 中 (trung)Pinyinlǎn rù huái zhōngHán Việtlãm nhập hoài trungCấu tạo攬 + 入 + 懷 + 中 · lãm + nhập + hoài + trung nghĩa thành phần: lãm + nhập + hoài + trung Nghĩa ViệtCihui ôm vào lòng