攬名責實 lǎn míng zé shí · lãm danh trách thật Hán Việt: lãm danh trách thật · Pinyin: lǎn míng zé shí Tổng quan Cấu tạo: 攬 (lãm) + 名 (danh) + 責 (trách) + 實 (thật)Pinyinlǎn míng zé shíHán Việtlãm danh trách thậtCấu tạo攬 + 名 + 責 + 實 · lãm + danh + trách + thật nghĩa thành phần: lãm + danh + trách + thật