攬索鐵道 lãm tác thiết đạo Hán Việt: lãm tác thiết đạo Tổng quan Cấu tạo: 攬 (lãm) + 索 (tác) + 鐵 (thiết) + 道 (đạo)Hán Việtlãm tác thiết đạoCấu tạo攬 + 索 + 鐵 + 道 · lãm + tác + thiết + đạo nghĩa thành phần: lãm + tác + thiết + đạo Nghĩa EngCihui 攬索鐵道 ǎnsuǒ tiědào n. funicular railway; funicular