攬轡中原 lǎn pèi zhōng yuán · lãm bí trung nguyên Hán Việt: lãm bí trung nguyên · Pinyin: lǎn pèi zhōng yuán Tổng quan Cấu tạo: 攬 (lãm) + 轡 (bí) + 中 (trung) + 原 (nguyên)Pinyinlǎn pèi zhōng yuánHán Việtlãm bí trung nguyênCấu tạo攬 + 轡 + 中 + 原 · lãm + bí + trung + nguyên nghĩa thành phần: lãm + bí + trung + nguyên