支付協議 zhī fù xié yì · chi phó hiệp nghị Hán Việt: chi phó hiệp nghị · Pinyin: zhī fù xié yì Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 付 (phó) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)Pinyinzhī fù xié yìHán Việtchi phó hiệp nghịCấu tạo支 + 付 + 協 + 議 · chi + phó + hiệp + nghị nghĩa thành phần: chi + phó + hiệp + nghị