支付协议 zhī fù xié yì·chi phó hiệp nghị Hán Việt: chi phó hiệp nghị · Pinyin: zhī fù xié yì Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 付 (phó) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)Pinyinzhī fù xié yìHán Việtchi phó hiệp nghịCấu tạo支 + 付 + 協 + 議 · chi + phó + hiệp + nghị nghĩa thành phần: chi + phó + hiệp + nghị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thỏa thuận thanh toánĐứcHandedict Tarifvertrag Từ liên quan Gần nghĩa支付不起 · 支付得起 · 协议书 · 协议会 · 协议的 · 支付宝 · 支付款 · 支付者