支付命令
chi phó mệnh lệnh
Hán Việt: chi phó mệnh lệnh · Pinyin: zhī fù mìng lìng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.政府向國庫取款的支付單。 2.法律上指法院依債權人的聲請,要求債務人清償債務及應賠償金額的程序費用,所發布的命令。
Eng
- Cihui 支付命令 hīfù mìnglìng n. payment order