支付困難 zhī fù kùn nan · chi phó khốn nan Hán Việt: chi phó khốn nan · Pinyin: zhī fù kùn nan Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 付 (phó) + 困 (khốn) + 難 (nan)Pinyinzhī fù kùn nanHán Việtchi phó khốn nanCấu tạo支 + 付 + 困 + 難 · chi + phó + khốn + nan nghĩa thành phần: chi + phó + khốn + nan