支付對象 zhī fù duì xiàng · chi phó đối tượng Hán Việt: chi phó đối tượng · Pinyin: zhī fù duì xiàng Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 付 (phó) + 對 (đối) + 象 (tượng)Pinyinzhī fù duì xiàngHán Việtchi phó đối tượngCấu tạo支 + 付 + 對 + 象 · chi + phó + đối + tượng nghĩa thành phần: chi + phó + đối + tượng