支付往來 zhī fù wǎng lái · chi phó vãng lai Hán Việt: chi phó vãng lai · Pinyin: zhī fù wǎng lái Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 付 (phó) + 往 (vãng) + 來 (lai)Pinyinzhī fù wǎng láiHán Việtchi phó vãng laiCấu tạo支 + 付 + 往 + 來 · chi + phó + vãng + lai nghĩa thành phần: chi + phó + vãng + lai