支付得太多 zhīfù de tài duō·chi phó đắc thái đa Hán Việt: chi phó đắc thái đa · Pinyin: zhīfù de tài duō Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 付 (phó) + 得 (đắc) + 太 (thái) + 多 (đa)Pinyinzhīfù de tài duōHán Việtchi phó đắc thái đaCấu tạo支 + 付 + 得 + 太 + 多 · chi + phó + đắc + thái + đa nghĩa thành phần: chi + phó + đắc + thái + đa Nghĩa EngCihui overpay Từ liên quan Gần nghĩa支付不起 · 支付得起 · 支付得起的 · 支付生活费 · 支付协议 · 支付命令 · 支付困难 · 支付困难风险