支付困难风险

zhī fù kùn nan fēng xiǎnchi phó khốn nan phong hiểm

Hán Việt: chi phó khốn nan phong hiểm · Pinyin: zhī fù kùn nan fēng xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 支 (chi) + 付 (phó) + 困 (khốn) + 難 (nan) + 風 (phong) + 險 (hiểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rủi ro thanh khoản

Đức

  • Handedict Illiquiditätsrisiko

Từ liên quan

Gần nghĩa

风险预防措施 · 支付得太多 · 支付得起的 · 支付生活费 · 风险准备金 · 风险极大的