支付生活費 chi phó sanh hoạt phí Hán Việt: chi phó sanh hoạt phí Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 付 (phó) + 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 費 (phí)Hán Việtchi phó sanh hoạt phíCấu tạo支 + 付 + 生 + 活 + 費 · chi + phó + sanh + hoạt + phí nghĩa thành phần: chi + phó + sanh + hoạt + phí Nghĩa EngCihui pay one's way