支付生活费

chi phó sanh hoạt phí

Hán Việt: chi phó sanh hoạt phí

Tổng quan

Cấu tạo: 支 (chi) + 付 (phó) + 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 費 (phí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trả sinh hoạt phí

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pay one's way

Eng

  • Cihui pay one's way

Từ liên quan

Gần nghĩa

支付不起 · 支付得起 · 支付得太多 · 支付得起的 · 支付协议 · 支付命令 · 支付困难 · 支付困难风险