支付方式 zhī fù fāng shì · chi phó phương thức Hán Việt: chi phó phương thức · Pinyin: zhī fù fāng shì Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 付 (phó) + 方 (phương) + 式 (thức)Pinyinzhī fù fāng shìHán Việtchi phó phương thứcCấu tạo支 + 付 + 方 + 式 · chi + phó + phương + thức nghĩa thành phần: chi + phó + phương + thức