支付類型 zhī fù lèi xíng · chi phó loại hình Hán Việt: chi phó loại hình · Pinyin: zhī fù lèi xíng Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 付 (phó) + 類 (loại) + 型 (hình)Pinyinzhī fù lèi xíngHán Việtchi phó loại hìnhCấu tạo支 + 付 + 類 + 型 · chi + phó + loại + hình nghĩa thành phần: chi + phó + loại + hình