支付系統 zhī fù xì tǒng · chi phó hệ thống Hán Việt: chi phó hệ thống · Pinyin: zhī fù xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 付 (phó) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinzhī fù xì tǒngHán Việtchi phó hệ thốngCấu tạo支 + 付 + 系 + 統 · chi + phó + hệ + thống nghĩa thành phần: chi + phó + hệ + thống