支付薪金 zhī fù xīn jīn · chi phó tân kim Hán Việt: chi phó tân kim · Pinyin: zhī fù xīn jīn Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 付 (phó) + 薪 (tân) + 金 (kim)Pinyinzhī fù xīn jīnHán Việtchi phó tân kimCấu tạo支 + 付 + 薪 + 金 · chi + phó + tân + kim nghĩa thành phần: chi + phó + tân + kim