支付通知 zhī fù tōng zhī · chi phó thông tri Hán Việt: chi phó thông tri · Pinyin: zhī fù tōng zhī Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 付 (phó) + 通 (thông) + 知 (tri)Pinyinzhī fù tōng zhīHán Việtchi phó thông triCấu tạo支 + 付 + 通 + 知 · chi + phó + thông + tri nghĩa thành phần: chi + phó + thông + tri