支出提價 zhī chū tí jià · chi xuất đề giá Hán Việt: chi xuất đề giá · Pinyin: zhī chū tí jià Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 出 (xuất) + 提 (đề) + 價 (giá)Pinyinzhī chū tí jiàHán Việtchi xuất đề giáCấu tạo支 + 出 + 提 + 價 · chi + xuất + đề + giá nghĩa thành phần: chi + xuất + đề + giá