支出补偿 zhī chū bǔ cháng·chi xuất bổ thường Hán Việt: chi xuất bổ thường · Pinyin: zhī chū bǔ cháng Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 出 (xuất) + 補 (bổ) + 償 (thường)Pinyinzhī chū bǔ chángHán Việtchi xuất bổ thườngCấu tạo支 + 出 + 補 + 償 · chi + xuất + bổ + thường nghĩa thành phần: chi + xuất + bổ + thường Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bồi hoàn chi phíĐứcHandedict Kostenerstattung Từ liên quan Gần nghĩa补偿不全 · 补偿损失 · 补偿过度 · 补偿器 · 补偿的 · 补偿费 · 支出提价 · 支出赤字