支出赤字 chi xuất xích tự Hán Việt: chi xuất xích tự Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 出 (xuất) + 赤 (xích) + 字 (tự)Hán Việtchi xuất xích tựCấu tạo支 + 出 + 赤 + 字 · chi + xuất + xích + tự nghĩa thành phần: chi + xuất + xích + tự Nghĩa EngCihui 支出赤字 hīchū chìzì n. deficit spending