支出預算 chi xuất dự toán Hán Việt: chi xuất dự toán Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 出 (xuất) + 預 (dự) + 算 (toán)Hán Việtchi xuất dự toánCấu tạo支 + 出 + 預 + 算 · chi + xuất + dự + toán nghĩa thành phần: chi + xuất + dự + toán Nghĩa EngCihui 支出預算 hīchū yùsuàn n. <acct.> appropriation budget