支分族解

zhī fē zú jiě chi phân tộc giải

Hán Việt: chi phân tộc giải · Pinyin: zhī fē zú jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (phân) + (tộc) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把肢体与关节一一分开。族,骨节交错盘结之处。比喻剖析义理,详尽中肯。同“支分节解”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"支分节解"。
  • Tân Hoa Tự Điển 把肢体与关节一一分开。族,骨节交错盘结之处。比喻剖析义理,详尽中肯。同支分节解”。