支分節解 zhī fēn jié jiě · chi phân tiết giải Hán Việt: chi phân tiết giải · Pinyin: zhī fēn jié jiě Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 分 (phân) + 節 (tiết) + 解 (giải)Pinyinzhī fēn jié jiěHán Việtchi phân tiết giảiCấu tạo支 + 分 + 節 + 解 · chi + phân + tiết + giải nghĩa thành phần: chi + phân + tiết + giải