支吾其詞

zhī wū qí cí chi ngô kì từ

Hán Việt: chi ngô kì từ · Pinyin: zhī wū qí cí

Tổng quan

(thành ngữ) nói quanh co để che đậy sự thật | lảng tránh

Cấu tạo: (chi) + (ngô) + (kì) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) nói quanh co để che đậy sự thật | lảng tránh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 支吾:说话含混躲闪。指用含混的话搪塞应付,以掩盖真实情况。
  • Tân Hoa Tự Điển 支吾说话含混躲闪。指用含混的话搪塞应付,以掩盖真实情况。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to talk in a roundabout way to cover up the truth|evasive
  • Cihui (idiom) to talk in a roundabout way to cover up the truth; evasive

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

吞吞吐吐