支左屈右
chi tả khuất hữu
Hán Việt: chi tả khuất hữu · Pinyin: zhī zuǒ qū yòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 左:左手;屈:弯;右:右手。伸左手,弯右手。指射箭的姿势。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓射箭时左手持弓,右手屈曲控弦的姿势。
Hán Việt: chi tả khuất hữu · Pinyin: zhī zuǒ qū yòu