支手舞腳 zhī shǒu wǔ jiǎo · chi thủ vũ cước Hán Việt: chi thủ vũ cước · Pinyin: zhī shǒu wǔ jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 手 (thủ) + 舞 (vũ) + 腳 (cước)Pinyinzhī shǒu wǔ jiǎoHán Việtchi thủ vũ cướcCấu tạo支 + 手 + 舞 + 腳 · chi + thủ + vũ + cước nghĩa thành phần: chi + thủ + vũ + cước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言指手画脚。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言指手画脚。